“something” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ một vật thể, thứ hay ý tưởng không xác định hoặc chưa biết rõ. Cũng có thể chỉ một lượng nhỏ hoặc điều gì đó không cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như 'something special', 'something to eat'. Đừng nhầm lẫn với 'anything', vì 'something' thường chỉ một điều cụ thể hoặc giới hạn hơn.
Examples
I want to buy something for my mother.
Tôi muốn mua **một cái gì đó** cho mẹ của mình.
There is something in the box.
Có **một cái gì đó** trong hộp.
Let me check if there’s something you need.
Để tôi xem có **điều gì đó** bạn cần không.
There’s something about this place that feels familiar.
Có **điều gì đó** ở nơi này khiến tôi cảm thấy quen thuộc.
She said something important.
Cô ấy đã nói **điều gì đó** quan trọng.
I feel like eating something sweet tonight.
Tối nay tôi thèm ăn **một cái gì đó** ngọt.