“somerset” in Vietnamese
Definition
Một động tác nhào lộn về trước hoặc sau như kiểu làm 'somersault'. Thuật ngữ này xưa cũ, hiện nay thường dùng 'somersault'.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hơi cổ, thường gặp trong văn học hoặc văn bản cũ. Hiện nay, dùng ‘nhào lộn’ hay ‘lộn vòng’ là chính. Không liên quan đến tên địa danh cùng tên.
Examples
The child did a somerset on the grass.
Đứa trẻ đã làm một **lộn vòng** trên cỏ.
Can you do a somerset in the pool?
Bạn có làm được **lộn vòng** trong hồ bơi không?
He fell and almost did a somerset down the hill.
Anh ấy bị ngã và suýt nữa đã **lộn vòng** xuống dốc.
Back in school, I could do a perfect somerset, but I haven’t tried in years.
Hồi đi học, tôi từng làm **lộn vòng** rất chuẩn, nhưng đã lâu rồi chưa thử lại.
The gymnast finished her routine with a fast somerset.
Vận động viên thể dục kết thúc bài diễn với một cú **lộn vòng** nhanh.
"Watch me do a somerset!" the boy shouted before jumping off the swing.
"Xem tớ làm **lộn vòng** nhé!" – cậu bé hét lên rồi nhảy khỏi xích đu.