“someone” in Vietnamese
ai đó
Definition
Từ này dùng để nói về một người mà mình không biết rõ là ai hoặc không xác định cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói và viết. 'somebody' gần như tương tự, nhưng khác với 'anyone' (bất kỳ ai). Thường chỉ một người.
Examples
Someone is knocking at the door.
**Ai đó** đang gõ cửa.
Someone left their umbrella in the classroom.
**Ai đó** đã để quên ô trong lớp học.
I need someone to help me with this homework.
Tôi cần **ai đó** giúp tôi làm bài tập này.
Did someone call me while I was out?
Trong lúc tôi đi vắng, có **ai đó** gọi tôi không?
If someone wants to join, just let me know.
Nếu **ai đó** muốn tham gia thì bảo tôi nhé.
I think someone is watching us.
Tôi nghĩ **ai đó** đang theo dõi chúng ta.