solves” in Vietnamese

giải quyết

Definition

Thực hiện hành động tìm ra đáp án hoặc cách giải quyết cho một vấn đề, câu hỏi, hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'vấn đề', 'câu đố', 'câu hỏi' hoặc 'bí ẩn' (“giải quyết vấn đề”, “giải câu đố”). Không dùng trực tiếp cho người hoặc vật. Hay gặp trong toán học và các thách thức thường ngày.

Examples

He solves the puzzle every time.

Anh ấy luôn **giải quyết** câu đố mỗi lần.

Whenever there's a problem, he solves it calmly.

Bất cứ khi nào có vấn đề, anh ấy đều **giải quyết** nó bình tĩnh.

She solves math problems very quickly.

Cô ấy **giải quyết** các bài toán rất nhanh.

The teacher solves difficult questions for the class.

Giáo viên **giải quyết** các câu hỏi khó cho cả lớp.

She solves mysteries like a detective in those novels.

Cô ấy **giải quyết** các bí ẩn như một thám tử trong những tiểu thuyết đó.

Getting enough sleep often solves a lot of little problems.

Ngủ đủ giấc thường **giải quyết** được nhiều vấn đề nhỏ.