“solutions” in Vietnamese
Definition
Cách trả lời vấn đề hoặc phương án xử lý tình huống khó. Trong khoa học, 'solution' còn là chất lỏng chứa chất đã được hòa tan.
Usage Notes (Vietnamese)
'giải pháp' dùng trong học tập, công việc, hay giao tiếp hàng ngày khi nói về câu trả lời hoặc cách giải quyết. Trong hóa học, 'dung dịch' là hỗn hợp lỏng. Đừng nhầm lẫn với 'resolutions' (quyết tâm/định hướng).
Examples
We need new solutions to this problem.
Chúng ta cần các **giải pháp** mới cho vấn đề này.
Can you think of any solutions?
Bạn nghĩ được **giải pháp** nào không?
The scientist mixed different solutions in the lab.
Nhà khoa học đã trộn các **dung dịch** khác nhau trong phòng thí nghiệm.
There are no easy solutions to climate change.
Không có **giải pháp** dễ dàng cho vấn đề biến đổi khí hậu.
Let’s brainstorm some solutions together.
Hãy cùng nhau nghĩ ra một số **giải pháp**.
She always comes up with creative solutions at work.
Cô ấy luôn đưa ra những **giải pháp** sáng tạo trong công việc.