solution” in Vietnamese

giải phápdung dịch (hóa học)

Definition

Giải pháp là cách trả lời một vấn đề hoặc cách xử lý tình huống khó khăn. Trong khoa học, nó cũng chỉ một chất lỏng trong đó một chất hòa tan đều vào chất khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giải pháp' thường dùng cho 'vấn đề', ví dụ: 'tìm giải pháp', 'giải pháp thực tiễn'. Với câu hỏi, dùng 'đáp án' hoặc 'trả lời' thì tự nhiên hơn. Trong hóa học, dùng 'dung dịch'.

Examples

We need a solution to this problem.

Chúng ta cần một **giải pháp** cho vấn đề này.

She found the solution in a few minutes.

Cô ấy tìm ra **giải pháp** chỉ trong vài phút.

Salt water is a simple solution.

Nước muối là một **dung dịch** đơn giản.

There has to be a better solution than working all night.

Chắc chắn phải có **giải pháp** tốt hơn là làm việc suốt đêm.

I think I may have a solution, but it will cost more.

Tôi nghĩ mình có một **giải pháp**, nhưng nó sẽ tốn nhiều tiền hơn.

Their so-called solution just created new problems.

'Giải pháp' mà họ gọi thực chất chỉ tạo ra vấn đề mới.