“solomon” in Vietnamese
Definition
Sa-lô-môn là một cái tên, nổi tiếng nhất với vị vua thông thái trong Kinh Thánh, nổi bật về sự khôn ngoan và công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng làm tên, đặc biệt trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử. 'Solomonic wisdom' nghĩa là sự khôn ngoan và công bình nổi bật như vua Sa-lô-môn.
Examples
Many admire Solomon for his wisdom.
Nhiều người ngưỡng mộ sự thông thái của **Sa-lô-môn**.
Solomon is a popular boy’s name.
**Sa-lô-môn** là một tên nam phổ biến.
They turned to Solomon for advice, hoping for a wise solution.
Họ tìm đến **Sa-lô-môn** xin lời khuyên, hy vọng có giải pháp khôn ngoan.
His friends joke that he gives 'Solomon-like' answers to problems.
Bạn bè đùa rằng anh ấy luôn trả lời theo kiểu 'giống **Sa-lô-môn**'.
She wishes her decision could be as fair as Solomon’s famous judgment.
Cô ấy ước quyết định của mình có thể công bằng như phán quyết nổi tiếng của **Sa-lô-môn**.
Solomon was a king in the Bible.
**Sa-lô-môn** là một vị vua trong Kinh Thánh.