sole” in Vietnamese

duy nhấtđế (giày/chân)cá bơn

Definition

‘Sole’ có thể chỉ người hoặc vật duy nhất, phần đế dưới của chân hoặc giày, hoặc một loại cá bơn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Duy nhất’ dùng trang trọng. Đề cập đến giày thì nói ‘đế’. Cá bơn là một loại cá phẳng, có thể gặp trong ẩm thực. Không nhầm với ‘soul’ (linh hồn).

Examples

The sole of my foot hurts after running.

Sau khi chạy, **đế chân** của tôi bị đau.

He is the sole heir to his family's fortune.

Anh ấy là người thừa kế **duy nhất** tài sản của gia đình.

Try the grilled sole; it's the chef's specialty here.

Hãy thử món **cá bơn** nướng – đây là món đặc biệt của đầu bếp.

My old boots’ soles finally wore out after years of use.

Sau nhiều năm sử dụng, **đế** đôi bốt cũ của tôi cuối cùng cũng bị mòn hết.

She was the sole person in the room.

Cô ấy là người **duy nhất** trong phòng.

Check the sole of your shoe for gum.

Kiểm tra **đế** giày xem có dính kẹo cao su không.