sold” in Vietnamese

đã bán

Definition

'Sold' là quá khứ và quá khứ phân từ của 'sell', nghĩa là một thứ gì đó đã được chuyển cho ai đó để lấy tiền. Nó cũng diễn tả vé hoặc sản phẩm đã hết vì mọi người đã mua hết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động: 'was sold', 'is sold here', 'sold online'. 'Sold out' là thành ngữ chỉ hết hàng hoàn toàn. Đừng nhầm lẫn giữa 'sold' (dạng động từ/tính từ) và 'sale' (danh từ).

Examples

My bike was sold last week.

Chiếc xe đạp của tôi đã được **bán** vào tuần trước.

These shoes are sold in many stores.

Những đôi giày này được **bán** ở nhiều cửa hàng.

All the tickets are sold already.

Toàn bộ vé đã **bán** hết rồi.

That house sold faster than anyone expected.

Ngôi nhà đó đã **bán** nhanh hơn mọi người mong đợi.

I tried to get concert seats, but they were sold out in minutes.

Tôi cố mua chỗ ngồi cho buổi hòa nhạc, nhưng chúng đã **bán hết** chỉ sau vài phút.

The company was sold to a bigger group last year.

Công ty đã được **bán** cho một tập đoàn lớn vào năm ngoái.