“solar” in Vietnamese
Definition
Từ này liên quan đến mặt trời hoặc đến từ mặt trời, thường dùng để miêu tả năng lượng, điện, hoặc hệ thống sử dụng ánh sáng mặt trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi trước danh từ như 'solar panel', 'solar energy'. Hiếm khi dùng một mình như danh từ. Không nhầm với 'solarium' hay 'hệ mặt trời'.
Examples
Many homes use solar panels to make electricity.
Nhiều ngôi nhà sử dụng các tấm **năng lượng mặt trời** để tạo ra điện.
Plants need solar energy to grow.
Cây cần **năng lượng mặt trời** để phát triển.
The solar system includes the sun and its planets.
Hệ **mặt trời** bao gồm Mặt Trời và các hành tinh.
Switching to solar power can save you money in the long run.
Chuyển sang sử dụng **năng lượng mặt trời** có thể giúp bạn tiết kiệm tiền về lâu dài.
This calculator runs completely on solar cells.
Máy tính này hoàn toàn chạy bằng các tế bào **năng lượng mặt trời**.
We spent the afternoon installing a new solar water heater.
Chúng tôi đã lắp đặt máy nước nóng **năng lượng mặt trời** mới vào buổi chiều.