“solace” in Vietnamese
Definition
Cảm giác nhẹ nhõm, được an ủi khi buồn phiền hoặc gặp khó khăn; cũng có thể là nguồn đem lại cảm giác đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'tìm thấy an ủi', 'tìm sự khuây khoả' trong hoàn cảnh trang trọng hoặc cảm xúc sâu sắc; không dùng cho sự thoải mái thông thường.
Examples
Reading is a source of solace for many people.
Đọc sách là nguồn **an ủi** cho nhiều người.
After her loss, she found solace in her family.
Sau mất mát, cô đã tìm thấy **an ủi** trong gia đình mình.
Music brings him solace when he is stressed.
Âm nhạc mang lại cho anh ấy **an ủi** khi bị căng thẳng.
She couldn't find solace in anything after the breakup.
Sau khi chia tay, cô không thể tìm được **an ủi** ở bất cứ điều gì.
Sometimes a walk in nature can offer unexpected solace.
Đôi khi đi dạo trong thiên nhiên có thể mang lại **an ủi** bất ngờ.
People seek solace online when they feel lonely.
Mọi người tìm kiếm **an ủi** trên mạng khi cảm thấy cô đơn.