sol” in Vietnamese

mặt trời

Definition

Mặt trời là ngôi sao ở trung tâm hệ mặt trời, cung cấp ánh sáng và nhiệt cho trái đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mặt trời' có thể được dùng theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho sự rực rỡ, niềm vui.

Examples

The sol is shining brightly today.

Hôm nay **mặt trời** đang chiếu sáng rực rỡ.

Without the sol, plants cannot grow.

Không có **mặt trời**, cây không thể phát triển.

I like to sit in the sol and read.

Tôi thích ngồi dưới **mặt trời** và đọc sách.

After days of rain, the sol finally came out.

Sau nhiều ngày mưa, cuối cùng **mặt trời** cũng ló dạng.

Let's have a picnic when the sol is not too hot.

Hãy đi dã ngoại khi **mặt trời** không quá nóng nhé.

He’s like a sol in my life, always bringing warmth and happiness.

Anh ấy như **mặt trời** trong cuộc đời tôi, luôn mang lại sự ấm áp và hạnh phúc.