softer” in Vietnamese

mềm hơndịu hơn

Definition

Được dùng để mô tả khi một vật gì đó mềm mại, nhẹ nhàng hoặc nhỏ nhẹ hơn vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với kết cấu, âm thanh, ánh sáng hoặc tính cách. Không dùng cho chất lỏng. 'softer music' nghĩa là nhạc nhẹ hơn.

Examples

This pillow is softer than mine.

Cái gối này **mềm hơn** của tôi.

Her voice is softer in the morning.

Giọng cô ấy **dịu hơn** vào buổi sáng.

Can you play some softer music?

Bạn có thể bật nhạc **dịu hơn** không?

Try using a softer tone when you speak to children.

Hãy thử nói chuyện với trẻ con bằng giọng **dịu hơn**.

My sweater feels softer after washing it with conditioner.

Áo len của tôi cảm thấy **mềm hơn** sau khi giặt với nước xả.

The lights in this room are much softer than in the hallway.

Ánh sáng trong phòng này **dịu hơn** nhiều so với hành lang.