softball” in Vietnamese

bóng mềm

Definition

Một môn thể thao giống bóng chày nhưng chơi với quả bóng to hơn, mềm hơn và trên sân nhỏ hơn. Cũng có thể chỉ quả bóng sử dụng trong môn này.

Usage Notes (Vietnamese)

"Softball" vừa là tên môn thể thao vừa là tên quả bóng. Rất phổ biến với nữ và trẻ em ở Mỹ. Thường gặp trong cụm "chơi softball", "đội softball", "trận softball". Không nên nhầm với bóng chày.

Examples

We played softball in gym class today.

Hôm nay chúng tôi chơi **softball** trong giờ thể dục.

She joined the softball team last year.

Cô ấy đã gia nhập đội **softball** năm ngoái.

A softball is bigger than a baseball.

**Softball** lớn hơn bóng chày.

After work, we like to play softball at the park.

Sau giờ làm, chúng tôi thích chơi **softball** ở công viên.

The company is organizing a friendly softball tournament next month.

Công ty sẽ tổ chức giải **softball** giao hữu vào tháng tới.

I'm no good at softball, but I love watching the games.

Tôi không giỏi chơi **softball** nhưng rất thích xem các trận đấu.