“soft” in Vietnamese
Definition
Chỉ sự vật không cứng, cảm giác dễ chịu khi chạm vào, hoặc tính chất nhẹ nhàng của âm thanh, ánh sáng hay cách cư xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bề mặt: 'gối mềm', 'da mềm'; cho âm thanh/ánh sáng: 'nhạc nhẹ', 'ánh sáng dịu'; cho người: 'giọng nói nhẹ nhàng', 'tính cách mềm mỏng'. Không nhầm với 'smooth' (mịn màng bề mặt).
Examples
This blanket is very soft.
Cái chăn này rất **mềm**.
She has soft hands.
Tay cô ấy rất **mềm**.
Please speak in a soft voice.
Làm ơn nói bằng giọng **nhẹ**.
I like the soft light in this room in the evening.
Tôi thích ánh sáng **dịu** trong căn phòng này vào buổi tối.
The song starts soft and then gets louder.
Bài hát bắt đầu **nhẹ**, sau đó lớn dần lên.
He may look tough, but he's actually pretty soft with kids.
Anh ấy có vẻ cứng rắn, nhưng thật ra lại rất **mềm mỏng** với trẻ con.