“sofia” in Vietnamese
Sofia
Definition
Sofia là tên riêng nữ phổ biến và cũng là tên thủ đô của Bulgaria.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này dùng cho nữ hoặc dùng để chỉ thủ đô Bulgaria. Không nhầm với 'Sophia'. Viết hoa khi là tên riêng.
Examples
Sofia is my best friend.
**Sofia** là bạn thân nhất của tôi.
I visited Sofia last year.
Tôi đã đến thăm **Sofia** năm ngoái.
Sofia speaks three languages.
**Sofia** nói được ba thứ tiếng.
Do you know if Sofia is coming to the party tonight?
Bạn có biết **Sofia** có đến dự tiệc tối nay không?
Sofia has always wanted to travel the world.
**Sofia** luôn muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
Many tourists are surprised by how beautiful Sofia is.
Nhiều du khách ngạc nhiên trước vẻ đẹp của **Sofia**.