sockets” in Vietnamese

ổ cắm

Definition

Ổ cắm là chỗ để cắm các thiết bị điện vào tường, hoặc dùng cho bóng đèn hay bộ phận cơ khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ổ cắm' thường chỉ nơi cắm điện ('power sockets'). Không nên nhầm với 'phích cắm' (plug). Cũng có thể dùng cho ổ đèn hoặc kỹ thuật.

Examples

Please do not touch the sockets with wet hands.

Vui lòng không chạm vào **ổ cắm** khi tay ướt.

There are three sockets in this room.

Có ba **ổ cắm** trong phòng này.

My lamp won't work unless I change the sockets.

Đèn của tôi sẽ không sáng trừ khi tôi thay các **ổ cắm**.

Are these sockets compatible with international plugs?

Những **ổ cắm** này có phù hợp với phích cắm quốc tế không?

I had to buy an adapter because the sockets here are different.

Tôi phải mua một bộ chuyển đổi vì **ổ cắm** ở đây khác biệt.

Be sure to unplug your charger from the sockets before you leave.

Hãy chắc chắn rút sạc ra khỏi **ổ cắm** trước khi bạn rời đi.