socket” in Vietnamese

ổ cắmkhe cắm

Definition

Một phần rỗng hoặc khe để cắm thiết bị điện hoặc giữ một bộ phận trong máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ổ cắm’ thường dùng cho điện (‘power socket’), còn ‘khe cắm’ dùng cho máy móc (‘CPU socket’). ‘Plug’ là phích cắm, còn ‘socket’ là ổ để cắm.

Examples

Please plug the charger into the socket.

Vui lòng cắm sạc vào **ổ cắm**.

The lamp won’t work if the socket is broken.

Đèn sẽ không sáng nếu **ổ cắm** bị hỏng.

He needs a different socket for his device.

Anh ấy cần một **ổ cắm** khác cho thiết bị của mình.

Can you check if there’s a free socket near the table?

Bạn có thể kiểm tra xem gần bàn có **ổ cắm** trống nào không?

The lightbulb isn’t fitting in the socket properly.

Bóng đèn không vừa với **khe cắm**.

My computer’s network socket stopped working after the storm.

Sau cơn bão, **khe cắm** mạng trên máy tính của tôi không hoạt động nữa.