“societies” in Vietnamese
Definition
Nhóm người sống cùng nhau, chia sẻ luật lệ, truyền thống và giá trị; cũng có thể là tổ chức có mục đích cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'xã hội' là cộng đồng lớn, 'hội' là tổ chức chuyên ngành (như 'hội sinh viên'). Không dùng khi nói 'cộng đồng' hay 'công ty'.
Examples
There are many student societies at the university.
Có nhiều **hội** sinh viên tại trường đại học.
Technology is changing modern societies rapidly.
Công nghệ đang thay đổi các **xã hội** hiện đại rất nhanh.
Ancient societies left behind incredible works of art.
Các **xã hội** cổ đại đã để lại những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.
All societies face challenges, but they adapt in different ways.
Mọi **xã hội** đều gặp thách thức, nhưng họ thích nghi theo những cách khác nhau.
My brother joined two photography societies last year.
Năm ngoái anh tôi đã tham gia hai **hội** nhiếp ảnh.
Different societies have different traditions.
Các **xã hội** khác nhau có những truyền thống khác nhau.