sobbing” in Vietnamese

nức nởkhóc nức nở

Definition

Khóc rất to và liên tục, thường phát ra âm thanh ngắt quãng vì quá buồn hoặc đau khổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho những trường hợp khóc lớn, nức nở vì cảm xúc mạnh; không dùng cho kiểu khóc nhẹ nhàng. Thường thấy trong văn tả cảm xúc.

Examples

She was sobbing after watching the sad movie.

Cô ấy đã **nức nở** sau khi xem bộ phim buồn.

The child started sobbing when he lost his toy.

Đứa trẻ bắt đầu **khóc nức nở** khi mất đồ chơi.

I could hear sobbing from the next room.

Tôi nghe thấy tiếng **nức nở** từ phòng bên cạnh.

She tried to speak, but her sobbing made it hard to understand her.

Cô ấy cố gắng nói, nhưng **tiếng nức nở** khiến người khác khó hiểu lời cô.

He was sobbing so hard that his shoulders shook.

Anh ấy **nức nở** dữ dội đến mức vai run lên.

You don't have to keep sobbing. Let's talk about what's wrong.

Bạn không cần phải tiếp tục **khóc nức nở** đâu. Hãy nói chuyện về chuyện đã xảy ra.