soap” in Vietnamese

xà phòng

Definition

Chất dùng với nước để rửa cơ thể, tay, quần áo hoặc đồ vật. Thường ở dạng bánh hoặc dạng lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

'bánh xà phòng', 'xà phòng lỏng', 'xà phòng và nước' là những cụm từ thường gặp. Không nhầm với 'dầu gội', loại dành riêng cho tóc.

Examples

There is no soap in the bathroom.

Trong phòng tắm không có **xà phòng**.

She bought a new bar of soap.

Cô ấy mua một bánh **xà phòng** mới.

This soap smells really nice.

**Xà phòng** này có mùi rất dễ chịu.

Can you pass me the soap?

Bạn đưa cho mình **xà phòng** được không?

Please wash your hands with soap.

Vui lòng rửa tay bằng **xà phòng**.

We ran out of soap, so I need to buy more.

Chúng ta hết **xà phòng** rồi, mình cần đi mua thêm.