soaked” in Vietnamese

ướt sũngướt đẫm

Definition

Chỉ trạng thái thứ gì đó bị ướt hoàn toàn, thường dùng cho quần áo, tóc hoặc vật thể bị dính nhiều nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'got soaked' là bị ướt hoàn toàn và dùng khi muốn nhấn mạnh. Không dùng 'soaked' thay cho 'wet' khi chỉ bị ướt nhẹ.

Examples

My clothes got soaked in the rain.

Quần áo của tôi đã bị **ướt sũng** vì mưa.

The towel is soaked after cleaning up the spill.

Chiếc khăn bị **ướt sũng** sau khi lau sạch chỗ nước đổ.

Her hair was soaked after swimming in the pool.

Tóc cô ấy đã **ướt đẫm** sau khi bơi trong hồ.

I stepped in a puddle and my shoes are completely soaked now.

Tôi dẫm vào vũng nước và bây giờ giày tôi **ướt sũng** hết rồi.

After that water fight, we were all totally soaked but laughing.

Sau trận chiến nước đó, chúng tôi đều **ướt sũng** nhưng vẫn cười.

Careful, that umbrella won't keep you from getting soaked in this storm.

Cẩn thận, chiếc ô này không giúp bạn khỏi **ướt sũng** trong cơn bão này đâu.