snuff” in Vietnamese

thuốc lá sợi để hítdập tắt (lửa)

Definition

‘Snuff’ là loại thuốc lá dạng bột được hít qua mũi. Ngoài ra cũng chỉ hành động dập tắt ngọn lửa như nến hay diêm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Snuff’ ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại về thuốc lá, thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử. Khi là động từ 'snuff out', thường được dùng với nghĩa bóng như 'snuff out hope' (dập tắt hy vọng). Không nhầm với ‘sniff’ (ngửi mùi).

Examples

She gently snuffed the candle before leaving the room.

Cô ấy nhẹ nhàng **dập tắt** cây nến rồi rời khỏi phòng.

He used to take snuff every day after lunch.

Ông ấy thường dùng **thuốc lá sợi để hít** sau bữa trưa hàng ngày.

People used to carry small boxes of snuff in their pockets.

Ngày xưa, người ta thường mang theo hộp nhỏ đựng **thuốc lá sợi để hít** trong túi.

He snuffed out the flame with his fingers.

Anh ấy **dập tắt** ngọn lửa bằng ngón tay.

Back then, snuff was more popular than cigarettes.

Hồi đó, **thuốc lá sợi để hít** phổ biến hơn thuốc lá điếu.

They tried to snuff out any sign of rebellion.

Họ đã cố gắng **dập tắt** mọi dấu hiệu nổi loạn.