snows” in Vietnamese

tuyết rơi

Definition

Động từ chỉ hiện tượng tuyết rơi từ trên trời xuống, thường đi cùng chủ ngữ 'it' dùng cho thời tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết chỉ dùng với 'it': 'it snows'. Dùng phổ biến trong miêu tả thời tiết hoặc dự báo.

Examples

Sometimes it snows in April.

Đôi khi vào tháng Tư cũng **có tuyết rơi**.

Every winter, it snows in this town.

Mỗi mùa đông, ở thị trấn này đều **có tuyết rơi**.

If it snows tomorrow, school might close.

Nếu ngày mai **có tuyết rơi**, trường có thể sẽ nghỉ.

Wow, it snows a lot more than I expected up here.

Wow, ở đây **có tuyết rơi** nhiều hơn mình tưởng đấy.

It only snows a few days a year where I live.

Nơi tôi sống chỉ **có tuyết rơi** vài ngày trong năm.

Don’t be surprised if it snows later tonight—the forecast said it might.

Đừng ngạc nhiên nếu tối nay **có tuyết rơi** nhé—dự báo nói có thể đấy.