snowing” in Vietnamese

đang có tuyết rơi

Definition

'Snowing' có nghĩa là tuyết đang rơi từ trên trời xuống, mô tả thời tiết có những bông tuyết bay xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về thời tiết, thường dùng như 'It's snowing' (Trời đang có tuyết). Muốn nói quá khứ hay tương lai thì đổi về thì khác.

Examples

It started snowing this morning.

Sáng nay đã bắt đầu **có tuyết rơi**.

If it's snowing, let's stay in and drink hot chocolate.

Nếu **đang có tuyết rơi**, hãy ở trong nhà và uống sô-cô-la nóng nhé.

I didn't bring an umbrella because I didn't think it would be snowing today.

Tôi không mang ô vì tôi không nghĩ hôm nay sẽ **có tuyết rơi**.

Is it really snowing in April, or am I seeing things?

Tháng Tư mà thật sự **có tuyết rơi** sao, hay tôi nhìn nhầm?

Snowing makes everything look white and beautiful.

Khi **đang có tuyết rơi**, mọi thứ trông trắng và đẹp.

Look, it's snowing outside!

Nhìn kìa, bên ngoài **đang có tuyết rơi**!