“snowed” in Vietnamese
đã có tuyết rơibị ngập (trong công việc)
Definition
‘Snowed’ nghĩa là đã có tuyết rơi. Ngoài ra, có thể dùng chỉ việc bị quá tải với công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thời tiết. Thành ngữ 'snowed under' nghĩa là quá tải với công việc; không dùng cho người nếu không nằm trong thành ngữ này.
Examples
I've been so snowed under with work lately.
Gần đây tôi **bị ngập đầu trong công việc**.
It snowed for three days straight—everything was white.
**Tuyết rơi** liên tục ba ngày — mọi thứ đều trắng xóa.
It snowed on my birthday.
Vào sinh nhật tôi, **đã có tuyết rơi**.
It snowed a lot last night.
Tối qua **đã có rất nhiều tuyết rơi**.
It hasn't snowed here in years.
Ở đây đã nhiều năm **không có tuyết rơi**.
We got completely snowed in and couldn't leave the house.
Chúng tôi bị **tuyết rơi ngập kín**, không thể ra khỏi nhà.