snow” in Vietnamese

tuyết

Definition

Tuyết là các tinh thể băng trắng mềm rơi từ trời xuống khi trời lạnh và phủ lên mặt đất. Đôi khi có nghĩa là tuyết rơi hoặc phủ đầy tuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tuyết' thường là danh từ không đếm được. Các cụm từ hay gặp: 'tuyết rơi dày', 'bão tuyết', 'tuyết phủ'. Khi nói 'trời đang có tuyết', thường dùng 'đang tuyết' hơn là 'tuyết' đơn thuần.

Examples

It’s snowing again, so I’m staying home tonight.

Lại đang có **tuyết**, nên tối nay tôi sẽ ở nhà.

The snow is very white today.

Hôm nay **tuyết** rất trắng.

It will snow tonight.

Tối nay sẽ có **tuyết**.

The kids play in the snow after school.

Lũ trẻ chơi trong **tuyết** sau giờ học.

We got so much snow last weekend that the roads were closed.

Cuối tuần trước có quá nhiều **tuyết** nên đường bị đóng.

I love how quiet everything gets after a fresh snow.

Tôi rất thích sự yên tĩnh sau khi vừa có **tuyết** mới.