“snout” in Vietnamese
Definition
Phần mũi và miệng dài ở một số loài vật như heo, chó hay cá sấu. Cũng dùng chỉ vật gì đó có hình giống mũi động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với động vật; đặt biệt là heo và chó. Có thể dùng ẩn dụ cho vật có dạng giống mũi loài vật. Không dùng cho người.
Examples
The cake disappeared so fast, you’d think he had a pig’s snout.
Chiếc bánh biến mất nhanh như thể anh ấy có **mõm** heo vậy.
Scientists studied the dolphin’s snout to learn more about how it finds food underwater.
Các nhà khoa học nghiên cứu **mõm** cá heo để tìm hiểu cách chúng kiếm mồi dưới nước.
The pig has a big snout.
Con heo có **mõm** to.
The dog touched my hand with his snout.
Con chó chạm **mõm** vào tay tôi.
A crocodile's snout is long and pointed.
**Mõm** cá sấu dài và nhọn.
She laughed when the puppy poked its cold snout into her face.
Cô ấy cười khi chú cún chạm **mõm** lạnh lên mặt mình.