“snotty” in Vietnamese
Definition
Chỉ người bị chảy nước mũi (thường là trẻ em) hoặc người cư xử thô lỗ, tự phụ, xem mình hơn người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, không nên dùng trong các tình huống trang trọng. Thường dùng cho trẻ nhỏ bị sổ mũi hoặc ai đó kiêu căng. Đừng nhầm lẫn với 'snobby'.
Examples
Don't be so snotty to your classmates.
Đừng **kiêu căng** với các bạn cùng lớp.
The snotty child wiped his nose on his sleeve.
Đứa trẻ **chảy nước mũi** lau mũi vào tay áo.
Her handkerchief was covered in snotty tissues.
Khăn tay của cô ấy đầy các mẩu giấy **chảy nước mũi**.
He gave me a snotty look and walked away.
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt **kiêu căng** rồi bỏ đi.
Why is everyone acting so snotty today?
Sao hôm nay ai cũng **kiêu căng** vậy?
Your little brother is getting snotty again—must be another cold.
Em trai em lại **chảy nước mũi** nữa rồi—chắc lại bị cảm.