“snot” in Vietnamese
Definition
Snot là chất nhầy đặc dính trong mũi, đặc biệt khi bị cảm lạnh. Từ này mang tính thân mật và thường dùng cho trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường trẻ em hoặc khi đùa cợt mới dùng. Trong y khoa hoặc môi trường lịch sự nên dùng 'dịch nhầy.' Đôi khi ám chỉ người khó chịu.
Examples
When he sneezed, snot came out of his nose.
Khi anh ấy hắt hơi, **nước mũi** chảy ra khỏi mũi.
My little brother had snot on his face.
Em trai tôi có **nước mũi** trên mặt.
She wiped the snot off her nose with a tissue.
Cô ấy lau **nước mũi** trên mũi bằng khăn giấy.
Don't be such a little snot—stop teasing your sister!
Đừng làm **thằng nhóc láu cá** như thế—đừng chọc em gái nữa!
There's a huge blob of snot on your sleeve—go wash it!
Có một cục **nước mũi** to trên tay áo bạn—đi rửa ngay đi!
He was so sick, he had snot running down his nose all day.
Anh ấy bệnh đến mức cả ngày **nước mũi** cứ chảy ra khỏi mũi.