“snorts” in Vietnamese
Definition
Phát ra âm thanh mạnh qua mũi khi vui, giận hoặc để làm sạch mũi. Cũng có nghĩa là hít chất gì đó (thường là ma tuý) bằng mũi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng thân mật, thường chỉ hành động của người và một số động vật (như lợn, ngựa). 'snorts with laughter' là khi cười phát ra âm thanh qua mũi; 'snorts cocaine' nói về việc dùng ma tuý. Không nhầm với 'snore' (ngáy khi ngủ).
Examples
The horse snorts loudly in the stable.
Con ngựa **khịt mũi** to trong chuồng.
She snorts when she laughs too much.
Cô ấy **khịt mũi** mỗi khi cười quá nhiều.
He snorts to show he does not agree.
Anh ấy **khịt mũi** để tỏ ý không đồng ý.
When she heard the joke, she snorts with laughter every time.
Mỗi lần nghe câu đùa ấy, cô ấy lại **khịt mũi** cười.
He snorts a line and sits back, trying to look relaxed.
Anh ấy **hít** một vạch rồi ngả lưng, cố gắng tỏ ra bình tĩnh.
The pig snorts every time it finds food in the dirt.
Con lợn **khịt mũi** mỗi lần tìm thấy thức ăn trong đất.