“snoring” in Vietnamese
Definition
Hành động phát ra tiếng ồn khi thở trong lúc ngủ, thường nghe như tiếng khò khè từ mũi hoặc miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
'ngáy' thường dùng như danh từ, đôi khi như động từ. Thường mang nghĩa tiêu cực hoặc mô tả vấn đề ('chứng ngáy', 'ngáy to').
Examples
His snoring kept me awake all night.
**Ngáy** của anh ấy khiến tôi thức cả đêm.
She has a problem with snoring every night.
Cô ấy có vấn đề **ngáy** mỗi đêm.
The doctor gave him tips to stop snoring.
Bác sĩ đã cho anh ấy lời khuyên để ngừng **ngáy**.
I didn't notice his snoring until we went on a trip together.
Tôi không nhận ra **ngáy** của anh ấy cho đến khi chúng tôi đi du lịch cùng nhau.
Sometimes my own snoring wakes me up.
Đôi khi chính **ngáy** của tôi lại làm tôi tỉnh giấc.
We all laughed at his loud snoring during the movie.
Chúng tôi đều cười vì **ngáy** to của anh ấy trong lúc xem phim.