snob” in Vietnamese

kẻ trưởng giảngười snob

Definition

Kẻ trưởng giả là người nghĩ mình hơn người khác, nhất là về địa vị xã hội, học vấn hoặc sở thích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Snob' là từ tiêu cực và không trang trọng. Hay gặp như 'wine snob', 'fashion snob' để nói người coi thường người khác vì sở thích. Khác với 'elitist', từ này trang trọng hơn.

Examples

He is such a snob about coffee.

Anh ấy là một **kẻ trưởng giả** về cà phê.

Nobody likes a snob at parties.

Không ai thích **kẻ trưởng giả** ở bữa tiệc.

She doesn't want to sound like a snob.

Cô ấy không muốn tỏ ra **kẻ trưởng giả**.

Don’t be a snob just because you like fancy restaurants.

Đừng làm **kẻ trưởng giả** chỉ vì bạn thích nhà hàng sang trọng.

He’s a bit of a music snob—he only listens to vinyl.

Anh ấy hơi **kẻ trưởng giả** về nhạc—chỉ nghe đĩa than thôi.

Real friends don’t care if you’re a fashion snob or not.

Bạn bè thật sự không quan tâm bạn có phải **kẻ trưởng giả** thời trang không.