“sniffs” in Vietnamese
ngửi
Definition
'Sniffs' nghĩa là hít vào nhanh bằng mũi, thường để ngửi mùi hoặc do bị sổ mũi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả người và động vật. Được dùng diễn đạt việc ngửi ngắn hay lặp đi lặp lại. Với cảm xúc, có thể chỉ hành động hít mũi nhẹ khi khóc hoặc bị sổ mũi.
Examples
The dog sniffs the ground for food.
Con chó **ngửi** đất để tìm thức ăn.
The baby sniffs because he has a cold.
Em bé **hít mũi** vì bị cảm lạnh.
Whenever he’s nervous, he sniffs a lot.
Mỗi khi lo lắng, anh ấy **hít mũi** nhiều lần.
My cat sniffs everything before eating it.
Con mèo của tôi **ngửi** mọi thứ trước khi ăn.
He quietly sniffs after crying so his friends don’t notice.
Sau khi khóc, anh ấy **hít mũi** nhẹ để bạn bè không nhận ra.
She sniffs the flowers in the garden.
Cô ấy **ngửi** những bông hoa trong vườn.