sneezes” in Vietnamese

hắt hơi

Definition

Hắt hơi là hành động đẩy không khí ra khỏi mũi và miệng một cách đột ngột, thường do bụi hoặc bị bệnh. "Hắt hơi" ở đây dùng cho ngôi thứ ba số ít.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hắt hơi" dùng với ngôi thứ ba số ít: "Cô ấy hắt hơi." Thường dùng khi nói về dị ứng, bệnh hoặc bụi. Không dùng để chỉ ho. Sau khi ai đó hắt hơi, thường nói "Bless you!".

Examples

He always sneezes after eating pepper.

Anh ấy luôn **hắt hơi** sau khi ăn tiêu.

She sneezes when there's dust in the air.

Cô ấy **hắt hơi** khi có bụi trong không khí.

My cat sneezes a lot in the spring.

Mèo của tôi **hắt hơi** rất nhiều vào mùa xuân.

Every time Sarah sneezes, someone says 'Bless you!'

Mỗi lần Sarah **hắt hơi**, ai đó lại nói 'Bless you!'

The dog sneezes so loudly, it scares the neighbors.

Con chó **hắt hơi** to đến mức làm hàng xóm sợ.

If someone sneezes in class, the teacher stops and smiles.

Nếu ai đó **hắt hơi** trong lớp, thầy cô sẽ dừng lại và mỉm cười.