“snarling” in Vietnamese
Definition
Âm thanh thấp, dữ dội thể hiện sự tức giận hoặc phòng vệ, giống như chó gầm gừ. Cũng dùng cho người khi nói chuyện với giọng tức giận, đe dọa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mô tả động vật (như chó) đang gầm gừ, nhưng cũng dùng nói về người nói chuyện giận dữ hoặc có ý đe dọa ('snarling reply'). Không dùng cho sự khó chịu nhẹ.
Examples
The snarling dog scared the children.
Con chó **gầm gừ** làm bọn trẻ sợ hãi.
We heard snarling behind the fence.
Chúng tôi nghe thấy tiếng **gầm gừ** sau hàng rào.
He gave a snarling reply to the question.
Anh ấy trả lời câu hỏi với giọng **gầm gừ**.
He walked into the room with a snarling look on his face.
Anh ấy bước vào phòng với vẻ mặt **gầm gừ**.
The cat backed away from the snarling dog.
Con mèo lùi lại tránh con chó đang **gầm gừ**.
Don’t mind his snarling tone, he’s just having a bad day.
Đừng để ý giọng nói **gầm gừ** của anh ấy, chỉ là anh ấy đang có một ngày tồi tệ thôi.