“snappy” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó diễn ra nhanh, sành điệu hoặc được trình bày ngắn gọn, thông minh; cũng có thể mô tả người dễ nổi cáu hoặc nói lời sắc sảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện thân mật. 'snappy comments' là lời bình ngắn gọn, thâm thúy; 'snappy dresser' là người ăn mặc bảnh bao; 'snappy headline' là tiêu đề thu hút. Về tính cách, có thể ám chỉ người dễ cáu.
Examples
He's always wearing snappy suits.
Anh ấy luôn mặc những bộ vest **bảnh bao**.
She gave a snappy answer in class.
Cô ấy đã đưa ra câu trả lời **dí dỏm** trong lớp.
The article had a snappy title.
Bài báo có tiêu đề **bảnh bao**.
She can get snappy when she's tired.
Cô ấy có thể trở nên **cáu kỉnh** khi mệt.
Give me a snappy summary of the meeting.
Cho tôi một bản tóm tắt **ngắn gọn** về cuộc họp.
That was a pretty snappy comeback!
Đó là một câu đáp trả **dí dỏm** thật đấy!