“snake” in Vietnamese
Definition
Rắn là loài bò sát dài không chân, cơ thể dẻo dai. Một số loài rắn vô hại, nhưng một số khác rất nguy hiểm hoặc có độc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rắn' thường chỉ con vật. Ẩn dụ 'người là rắn' chỉ người xảo quyệt, không đáng tin. Các cụm như 'rắn cắn' (snake bite), 'da rắn' (snake skin) hay diễn tả chuyển động uốn lượn (snake around) thường gặp.
Examples
The snake is under the rock.
**Rắn** ở dưới tảng đá.
I nearly stepped on a snake while hiking.
Tôi suýt dẫm lên một con **rắn** khi đi bộ đường dài.
The path snakes through the forest.
Lối mòn **uốn lượn** qua khu rừng.
Don't trust him with secrets — he's a snake.
Đừng kể bí mật cho anh ta — anh ta là một **con rắn**.
We saw a snake in the garden.
Chúng tôi đã thấy một con **rắn** trong vườn.
That snake is very long.
Con **rắn** đó rất dài.