“snails” in Vietnamese
Definition
Động vật nhỏ, di chuyển chậm, có thân mềm và vỏ xoắn ốc trên lưng. Một số nơi dùng làm thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Snails' là số nhiều của 'snail.' Dùng nhiều để chỉ sự chậm chạp ('chậm như ốc sên'). Đừng nhầm với 'slug' (không có vỏ).
Examples
There are many snails in the garden after it rains.
Sau mưa, trong vườn có nhiều **ốc sên**.
Snails move very slowly on the ground.
**Ốc sên** di chuyển rất chậm trên mặt đất.
Some people eat snails as a special dish.
Một số người ăn **ốc sên** như một món đặc sản.
Did you see all the snails stuck to the wall after the rain?
Bạn có thấy tất cả những con **ốc sên** dính đầy tường sau mưa không?
It took him forever because he works as slow as snails.
Anh ấy mất cả đời vì làm việc chậm như **ốc sên** vậy.
Kids love to watch snails crawling along the road after it rains.
Trẻ con thích xem **ốc sên** bò trên đường sau cơn mưa.