snail” in Vietnamese

ốc sên

Definition

Ốc sên là loài động vật nhỏ, thân mềm, có vỏ xoắn trên lưng, di chuyển rất chậm và thường thấy ở vườn hoặc nơi ẩm ướt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ốc sên’ còn được dùng để mô tả người hoặc vật gì đó rất chậm. Cụm từ ‘ốc sên vườn’ thông dụng. ‘Ốc biển’ được gọi khác, không dùng ‘ốc sên’.

Examples

We found a snail in the garden after it rained.

Chúng tôi tìm thấy một **ốc sên** trong vườn sau cơn mưa.

Stop being such a snail—hurry up!

Đừng làm **ốc sên** nữa—nhanh lên nào!

The snail is moving slowly across the path.

**Ốc sên** đang bò chậm rãi qua đường.

A snail has a shell to protect its body.

**Ốc sên** có vỏ để bảo vệ thân mình.

Did you know some people eat snails as a delicacy?

Bạn có biết một số người ăn **ốc sên** như một món đặc sản không?

I watched a snail climb up the wall for ten minutes.

Tôi đã xem một **ốc sên** bò lên tường suốt mười phút.