“snacks” in Vietnamese
Definition
Là những món ăn nhỏ thường ăn giữa các bữa chính, như bánh, trái cây hoặc khoai tây chiên. Có thể là đồ ngọt hoặc mặn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong hội thoại hàng ngày, dạng số nhiều là phổ biến: 'đồ ăn vặt lành mạnh', 'ăn đồ ăn vặt', 'đồ ăn vặt cho tiệc'. Không giống như 'bữa ăn'.
Examples
I brought some snacks for the trip.
Tôi đã mang một ít **đồ ăn vặt** cho chuyến đi.
We put out a bunch of snacks for the party guests.
Chúng tôi đã bày ra nhiều **đồ ăn vặt** cho khách dự tiệc.
Children love to eat snacks after school.
Trẻ con thích ăn **đồ ăn vặt** sau giờ học.
Can I have some snacks while watching TV?
Tôi có thể ăn một ít **đồ ăn vặt** khi xem TV không?
Healthy snacks like fruit or nuts are a good choice between meals.
**Đồ ăn vặt** lành mạnh như trái cây hoặc các loại hạt là lựa chọn tốt giữa các bữa ăn.
Let’s grab some snacks before the movie starts.
Hãy lấy vài **đồ ăn vặt** trước khi phim bắt đầu nhé.