snack” in Vietnamese

bữa ăn nhẹđồ ăn vặt

Definition

Bữa ăn nhẹ là lượng thức ăn nhỏ ăn giữa các bữa chính. Từ này cũng dùng khi chỉ việc ăn nhẹ, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'grab a snack', 'have a snack' rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. 'Snack' thường nhỏ, nhanh và không trang trọng so với 'bữa ăn nhẹ' chính thức.

Examples

I usually have a snack at 4 p.m.

Tôi thường ăn **bữa ăn nhẹ** lúc 4 giờ chiều.

She brought fruit for a snack.

Cô ấy mang trái cây làm **đồ ăn vặt**.

The kids are snacking after school.

Bọn trẻ đang **ăn vặt** sau giờ học.

I'm not hungry enough for dinner yet, so I'll just grab a snack.

Tôi chưa đủ đói để ăn tối nên sẽ chỉ lấy một **bữa ăn nhẹ**.

We bought some snacks for the road trip.

Chúng tôi đã mua vài **đồ ăn vặt** cho chuyến đi.

I've been snacking all afternoon, so I'm skipping dessert.

Tôi đã **ăn vặt** suốt cả chiều nên sẽ không ăn tráng miệng.