“smuggled” in Vietnamese
Definition
Được mang vào hoặc đưa ra khỏi nơi nào đó một cách bí mật, thường là trái phép hoặc bất hợp pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc buôn lậu; diễn tả hàng hoá, động vật, người di chuyển bất hợp pháp qua biên giới. Không dùng cho trường hợp hợp pháp hoặc công khai.
Examples
The police found smuggled cigarettes in the truck.
Cảnh sát tìm thấy thuốc lá **buôn lậu** trong xe tải.
He bought smuggled goods at the market.
Anh ấy đã mua hàng **buôn lậu** ở chợ.
The rare birds were smuggled into the country.
Những con chim quý hiếm đã được **buôn lậu** vào trong nước.
The smuggled paintings were worth millions on the black market.
Những bức tranh **buôn lậu** trị giá hàng triệu đô trên chợ đen.
Customs agents found a suitcase full of smuggled jewelry.
Nhân viên hải quan tìm thấy một vali đầy **hàng buôn lậu** là trang sức.
He was arrested for selling smuggled electronics online.
Anh ta bị bắt vì bán đồ điện tử **buôn lậu** trên mạng.