“smoother” in Vietnamese
Definition
'Smoother' có nghĩa là thứ gì đó mịn hoặc dễ dàng hơn so với thứ khác. Nó có thể chỉ cả bề mặt vật lý hoặc cách diễn đạt, di chuyển mượt mà hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để so sánh, ví dụ: 'A is smoother than B'. Thường đi kèm với 'surface', 'ride', 'transition', vừa nói về kết cấu vừa chỉ sự trôi chảy. Phân biệt với 'softer' (mềm hơn) chỉ cảm giác khi chạm vào.
Examples
This table is smoother than the old one.
Cái bàn này **mịn hơn** cái cũ.
Her handwriting is much smoother now.
Chữ viết tay của cô ấy giờ **mịn hơn** nhiều.
I want a smoother ride in my car.
Tôi muốn một chuyến đi xe hơi **mượt mà hơn**.
The new software makes the process much smoother.
Phần mềm mới khiến quá trình này **trơn tru hơn** nhiều.
His voice sounded smoother after he drank some water.
Sau khi uống nước, giọng anh ấy nghe **mượt mà hơn**.
Switching to this lotion made my skin feel smoother.
Chuyển sang loại kem này giúp da tôi cảm thấy **mịn hơn**.