“smooth” in Vietnamese
Definition
Một vật được gọi là mượt nếu bề mặt bằng phẳng, không thô ráp. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ mọi thứ diễn ra dễ dàng, không gặp trở ngại, hoặc phong cách, giọng nói nhẹ nhàng, dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Về kết cấu vật lý: 'da mượt', 'bề mặt mượt'. Khi nói về sự thuận lợi: 'mọi việc diễn ra mượt mà'. Khi nói về giọng nói hay phong cách: 'giọng mượt', 'phong thái mượt mà', đôi khi ám chỉ sự khéo léo quá mức. Dạng trạng từ là 'smoothly'.
Examples
This table is very smooth.
Cái bàn này rất **mượt**.
The road was smooth, so the drive was easy.
Đường **mượt**, nên lái xe rất dễ.
She has a smooth voice.
Cô ấy có giọng **mượt**.
Everything went smooth after we fixed the schedule.
Sau khi sửa lại lịch trình, mọi thứ diễn ra **mượt**.
He gave a smooth answer and avoided the question.
Anh ấy đã trả lời **khéo léo** để né tránh câu hỏi.
That was a smooth move — nobody noticed you leave.
Đó là một hành động **mượt** – không ai nhận ra bạn đã rời đi.