“smoked” in Vietnamese
Definition
'Smoked' dùng để chỉ đã hút thuốc hoặc thực phẩm được chế biến bằng cách hun khói để tạo hương vị hoặc bảo quản.
Usage Notes (Vietnamese)
'Smoked' sử dụng trước tên món ăn như 'smoked cá hồi'. Khi nói về việc hút thuốc thì dùng là động từ quá khứ. Không nhầm với 'smoky' (có khói/mùi khói).
Examples
My grandfather smoked for many years.
Ông tôi đã **hút thuốc** nhiều năm.
That restaurant serves really good smoked meat.
Nhà hàng đó phục vụ thịt **hun khói** rất ngon.
We ate smoked fish for dinner.
Chúng tôi ăn cá **hun khói** cho bữa tối.
She smoked one cigarette outside.
Cô ấy đã **hút** một điếu thuốc bên ngoài.
I didn't know he smoked until I saw him with a lighter.
Tôi không biết anh ấy đã **hút thuốc** cho đến khi thấy anh ấy cầm bật lửa.
He said he quit, but he smoked again at the party.
Anh ấy nói đã bỏ nhưng lại **hút thuốc** tại bữa tiệc.