“smoke” in Vietnamese
Definition
Khói là khí nhìn thấy được phát ra khi đốt cháy vật gì đó, như lửa hoặc thuốc lá. Từ này cũng dùng để chỉ việc hút thuốc lá.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ: 'khói' chỉ khói từ lửa, thuốc lá. Động từ: 'hút thuốc' nghĩa là dùng thuốc lá. 'I smoke' là bạn hút thuốc thường xuyên. Phân biệt với 'smog' (khói bụi) và 'steam' (hơi nước).
Examples
Black smoke rose from the burning building.
**Khói** đen bốc lên từ tòa nhà đang cháy.
Do you smoke?
Bạn có **hút thuốc** không?
There is no smoke without fire.
Không có lửa làm sao có **khói**.
He stepped outside to smoke during the break.
Anh ấy ra ngoài để **hút thuốc** trong giờ nghỉ.
You can see smoke coming from the grill.
Bạn có thể nhìn thấy **khói** từ bếp nướng.
People aren’t allowed to smoke here anymore.
Mọi người không còn được phép **hút thuốc** ở đây nữa.