smiled” in Vietnamese

mỉm cười

Definition

Thể hiện cảm xúc vui vẻ hoặc hài lòng bằng cách nhếch môi lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng quá khứ của 'smile'. Có thể dùng cho người, động vật hoặc ẩn dụ cho vật vô tri. Thường đi với 'at' để chỉ đối tượng được mỉm cười.

Examples

She smiled at her friend.

Cô ấy đã **mỉm cười** với bạn mình.

The baby smiled for the first time.

Đứa bé **mỉm cười** lần đầu tiên.

He smiled when he saw the cake.

Anh ấy **mỉm cười** khi nhìn thấy chiếc bánh.

She smiled and waved goodbye.

Cô ấy **mỉm cười** và vẫy tay chào tạm biệt.

He just smiled, saying nothing.

Anh ấy chỉ **mỉm cười**, không nói gì cả.

The teacher smiled at the students' answers.

Cô giáo **mỉm cười** trước các câu trả lời của học sinh.