“smells” in Vietnamese
Definition
Là động từ chỉ việc cảm nhận hoặc phát ra một mùi nào đó. Dạng danh từ số nhiều, chỉ các loại mùi hoặc hương thơm.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ thường đi với 'mùi thơm/thối', 'ngửi thấy mùi như ...'. Dạng danh từ số nhiều không phổ biến bằng dạng động từ.
Examples
The soup smells great.
Canh này **ngửi thấy** rất thơm.
The room smells like fresh paint.
Căn phòng này **ngửi thấy** giống mùi sơn mới.
I like the smells of bread and coffee.
Tôi thích các **mùi hương** của bánh mì và cà phê.
Something smells weird in the fridge.
Có gì đó trong tủ lạnh **ngửi thấy** lạ lắm.
Why does it smell like gas in here?
Tại sao ở đây lại **ngửi thấy** mùi gas?
This place has all the smells of summer: sunscreen, grass, and the ocean.
Nơi này có đủ các **mùi hương** mùa hè: kem chống nắng, cỏ tươi, và biển.