“smartest” in Vietnamese
Definition
'Thông minh nhất' dùng để chỉ người hoặc vật sở hữu trí thông minh hoặc sự lanh lợi vượt trội nhất trong một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng 'the' để chỉ người thông minh nhất trong nhóm. Có thể dùng cho người, vật nuôi hoặc thiết bị. Đôi khi còn ám chỉ ăn mặc đẹp nhất (tiếng Anh Anh).
Examples
She is the smartest student in our class.
Cô ấy là học sinh **thông minh nhất** lớp chúng tôi.
This is the smartest dog I have ever met.
Đây là con chó **thông minh nhất** mà tôi từng gặp.
Who is the smartest person you know?
Ai là người **thông minh nhất** mà bạn biết?
Out of all my siblings, I'm definitely not the smartest.
Trong tất cả anh chị em, tôi chắc chắn không phải người **thông minh nhất**.
That was the smartest move you could have made.
Đó là nước đi **thông minh nhất** bạn có thể làm.
He always acts like he's the smartest person in the room.
Anh ấy luôn tỏ ra mình là người **thông minh nhất** trong phòng.